Chữ Hán
豦
jù
wild boar
13 nétBộ thủ 豕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wild boar
- to fight
- a wild boar
Pinyin
jùqú
Thứ tự nét
豦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan