Chữ Hán
飬
juàn
to offer a sacrifice
13 nétBộ thủ 食
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to offer a sacrifice
- old variant of 餋[juan4]
- old variant of 養|养[yang3]
Pinyin
juànyǎng
Thứ tự nét
飬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan