Chữ Hán
丂
kǎo
obstruction of breath (qi)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- obstruction of breath (qi)
- variant of 考
- "breath" or "sigh" component in Chinese characters
Bộ phận
Thứ tự nét
丂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan