Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

剋

kè

to subdue, to restrain, to overcome

9 nétBộ thủ 刂Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to subdue, to restrain, to overcome
  • used in transliterations
  • Ke (c. 2000 BC), seventh of the legendary Flame Emperors, 炎帝[Yan2 di4] descended from Shennong 神農|神农[Shen2 nong2] Farmer God
  • variant of 克[ke4]
  • to subdue

Pinyin

kèkēi

Giản thể / Phồn thể

剋→剋

Dạng biến thể: 克

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A weapon 刂 used to subdue 十 a beast 兄

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

剋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan