Chữ Hán
倥
kōng
boorish, ignorant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boorish, ignorant
- urgent, pressing
- ignorant
- blank-minded
- urgent
Pinyin
kōngkǒng
Thứ tự nét
倥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
控kòng
to accuse, to charge
孔kǒng
opening, hole, orifice
恐kǒng
fearful, apprehensive