Chữ Hán
歷
lì
history
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- history
- calendar
- to experience
- to undergo
- to pass through
Giản thể / Phồn thể
历→歷
Thứ tự nét
歷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
此cǐ
this, these
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
步bù
walk, stroll, pace, march
止zhǐ
to stop, to halt
武wǔ
military
歪wāi
slanted, askew, awry
歧qí
to diverge, to fork
里lǐ
unit of distance equal to 0.5km
离lí
rare beast
李lǐ
plum
力lì
strength, power
利lì
gains, advantage, profit, merit
立lì
to stand
理lǐ
science, reason, logic
例lì
precedent, example, case