Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隸

lì

subservient

17 nétBộ thủ 隶Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • subservient
  • servant
  • (bound form) a person in servitude; low-ranking subordinate
  • (bound form) to be subordinate to
  • (bound form) clerical script (the style of characters intermediate between ancient seal and modern regular characters)

Giản thể / Phồn thể

隶→隸

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bear

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

隸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan