Chữ Hán
柰
nài
crab-apple tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crab-apple tree
- to endure, to bear
- (bound form) Chinese pearleaf crabapple (Malus asiatica)
Thứ tự nét
柰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan