Chữ Hán
戀
liàn
love
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- love
- to yearn for, to long for
- to feel attached to
- to long for
- to love
Giản thể / Phồn thể
恋→戀
Thứ tự nét
戀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
连lián
to join, to connect
脸liǎn
face, cheek
联lián
ally, associate
链liàn
chain, wire
练liàn
to drill, to exercise
恋liàn
love
炼liàn
to smelt, to refine
莲lián
lotus, water lily