Chữ Hán
躐
liè
to stride over
22 nétBộ thủ 足
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stride over
- to step across
- step across
Thứ tự nét
躐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan