Chữ Hán
躪
lìn
to trample, to oppress
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to trample, to oppress
- to overrun
- used in 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]
Giản thể / Phồn thể
躏→躪
Thứ tự nét
躪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
林lín
forest, grove
临lín
to draw near, to approach
邻lín
neighbor
琳lín
a beautiful gemstone
磷lín
phosphorus
拎līn
to lift, to haul, to take
鳞lín
fish scales
凛lǐn
to shiver with cold or fear