Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

庐

lú

hut, cottage

7 nétBộ thủ 广Số 3782Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hut, cottage
  • the name of a mountain
  • surname Lu
  • Luzhou or Lu Prefecture 廬州|庐州[Lu2 Zhou1], a prefecture between the 6th and 13th centuries in present-day Anhui
  • Mount Lu 廬山|庐山[Lu2 Shan1] in Jiangxi Province

Giản thể / Phồn thể

庐→廬

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A house 广 with an open door 户; 户 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

庐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan