Chữ Hán
庐
lú
hut, cottage
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hut, cottage
- the name of a mountain
- surname Lu
- Luzhou or Lu Prefecture 廬州|庐州[Lu2 Zhou1], a prefecture between the 6th and 13th centuries in present-day Anhui
- Mount Lu 廬山|庐山[Lu2 Shan1] in Jiangxi Province
Giản thể / Phồn thể
庐→廬
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A house 广 with an open door 户; 户 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
庐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan