Chữ Hán
渌
lù
to strain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to strain
- clear (water)
- strain liquids
Giản thể / Phồn thể
渌→淥
Thứ tự nét
渌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
路lù
road, path, street
鲁lǔ
foolish, stupid, rash
录lù
to copy, to record, to write down
陆lù
land, continent
露lù
dew
撸lū
to reprimand
卢lú
cottage, hut
鹿lù
deer