Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瘰

luǒ

scrofula, swellings

16 nétBộ thủ 疒Số 7736

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scrofula, swellings
  • used in 瘰癧|瘰疬[luo3 li4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sickness

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瘰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan