Chữ Hán
稆
lǚ
wild grain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wild grain
- variant of 穭|穞[lu:3]
Giản thể / Phồn thể
稆→穭
Thứ tự nét
稆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
率lǜ
to command, to lead
绿lǜ
green
旅lǚ
journey, trip
律lǜ
statute, principle, regulation
驴lǘ
donkey, ass
吕lǚ
a musical note
铝lǚ
aluminum
屡lǚ
frequently, often, again and again