Chữ Hán
圙
lüè
enclosed pasture
14 nétBộ thủ 囗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- enclosed pasture
- used in 圐圙[ku1 lu:e4]
Thứ tự nét
圙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan