Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

圙

lüè

enclosed pasture

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enclosed pasture
  • used in 圐圙[ku1 lu:e4]

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

enclosure

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

圙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan