Chữ Hán
杩
mà
headboard
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- headboard
Giản thể / Phồn thể
杩→榪
Thứ tự nét
杩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
吗ma
final interrogative particle
马mǎ
horse
嘛ma
final exclamatory particle
妈mā
mother, mama
骂mà
to accuse, to blame, to curse, to scold
码mǎ
number, numeral, symbol
玛mǎ
agate, cornelian
麻má
hemp, flax, sesame