Chữ Hán
懞
méng
to cover
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover
- to deceive
- Mongolia
- (literary) sincere; honest; genuine
Giản thể / Phồn thể
蒙→懞
Thứ tự nét
懞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
梦mèng
dream
蒙méng
to cover
猛měng
violent, savage, cruel, bold
孟mèng
first in a series
盟méng
alliance, covenant
萌méng
bud, germ, sprout
锰měng
manganese
虻méng
horsefly, gadfly