Chữ Hán
濛
méng
drizzling, misty, raining
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drizzling, misty, raining
- drizzle
- mist
Giản thể / Phồn thể
蒙→濛
Thứ tự nét
濛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
梦mèng
dream
蒙méng
to cover
猛měng
violent, savage, cruel, bold
孟mèng
first in a series
盟méng
alliance, covenant
萌méng
bud, germ, sprout
锰měng
manganese
虻méng
horsefly, gadfly