Chữ Hán
絻
miǎn
mourning veil
13 nétBộ thủ 糹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mourning veil
- old variant of 冕[mian3]
- (old) mourning apparel
Pinyin
miǎnwèn
Thứ tự nét
絻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan