Chữ Hán
緬
miǎn
distant, remote
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- distant, remote
- to think of
- Myanmar (formerly Burma) (abbr. for 緬甸|缅甸[Mian3 dian4])
- distant
- remote
Giản thể / Phồn thể
缅→緬
Thứ tự nét
緬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan