Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

緬

miǎn

distant, remote

15 nétBộ thủ 糹Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • distant, remote
  • to think of
  • Myanmar (formerly Burma) (abbr. for 緬甸|缅甸[Mian3 dian4])
  • distant
  • remote

Giản thể / Phồn thể

缅→緬

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

緬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan