Chữ Hán
靦
miǎn
modest, bashful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- modest, bashful
- used in 靦覥|䩄觍[mian3 tian3]
- used in 靦腆|腼腆[mian3 tian3]
Giản thể / Phồn thể
腼→靦
Dạng biến thể: 䩄
Thứ tự nét
靦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan