Chữ Hán
緲
miǎo
dim, indistinct
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dim, indistinct
- distant
- minute
- used in 縹緲|缥缈[piao1 miao3]
Giản thể / Phồn thể
缈→緲
Thứ tự nét
緲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan