Chữ Hán
烕
miè
to destroy, to exterminate, to extinguish
10 nétBộ thủ 火
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to destroy, to exterminate, to extinguish
- old variant of 滅|灭[mie4]
Thứ tự nét
烕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan