Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蠛

miè

small fly

20 nétBộ thủ 虫Số 5517

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small fly
  • used in 蠛蠓[mie4 meng3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蠛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan