Chữ Hán
貊
mò
leopard
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- leopard
- an ancient tribe in northeast China
- name of a wild tribe
- silent
Thứ tự nét
貊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
豹bào
leopard, panther
貌mào
countenance, appearance
貂diāo
sable, mink, marten
貘mò
panther, tapir
貉háo
raccoon dog
豺chái
wolf
貍lí
fox, wildcat
摸mō
to caress, to stroke, to gently touch
魔mó
demon, evil spirit
莫mò
cannot
末mò
end, final, last
抹mǒ
to apply
模mó
model, pattern, standard
膜mó
membrane, film
摩mó
to scour, to rub, to grind