Chữ Hán
輾
niǎn
to roll over
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to roll over
- to turn on a side
- variant of 碾[nian3]
- used in 輾轉|辗转[zhan3 zhuan3]
Pinyin
niǎnzhǎn
Giản thể / Phồn thể
辗→輾
Thứ tự nét
輾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan