Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

聍

níng

earwax

11 nétBộ thủ 耳Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earwax
  • used in 耵聹|耵聍[ding1 ning2]

Giản thể / Phồn thể

聍→聹

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ear

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

聍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan