Chữ Hán
聍
níng
earwax
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- earwax
- used in 耵聹|耵聍[ding1 ning2]
Giản thể / Phồn thể
聍→聹
Thứ tự nét
聍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan