Chữ Hán
諾
nuò
to promise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to promise
- to approve, to assent to
- to consent
- (literary) yes!
Giản thể / Phồn thể
诺→諾
Thứ tự nét
諾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan