Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蹒

pán

to stagger, to limp

17 nétBộ thủ 足Số 7532Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stagger, to limp
  • used in 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
  • Taiwan pr. [man2]

Giản thể / Phồn thể

蹒→蹣

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蹒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan