Chữ Hán
帔
pèi
cape, robe, skirt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cape, robe, skirt
- cape
Thứ tự nét
帔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
陪péi
to accompany, to be with, to keep company
配pèi
to blend, to mix
赔péi
to compensate, to pay damages, to suffer a loss
佩pèi
belt ornament, pendant
培péi
to cultivate, to farm
呸pēi
to spit at
裴péi
flowing gown
胚pēi
embryo