Chữ Hán
湓
pén
an affluent of the Yangtze river
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an affluent of the Yangtze river
- flowing of water
- name of a river
Thứ tự nét
湓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan