Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

椪

pèng

Machilus nanmu, a variety of evergreen

12 nétBộ thủ 木Số 7642

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Machilus nanmu, a variety of evergreen
  • used in 椪柑[peng4 gan1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

椪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan