Chữ Hán
纰
pī
carelessness
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carelessness
- error, mistake
- spoiled silk
- error
Giản thể / Phồn thể
纰→紕
Thứ tự nét
纰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
批pī
comment, criticism
皮pí
skin, hide, fur, feathers
屁pì
to break wind, to fart
披pī
to wear
匹pǐ
bolt of cloth
劈pī
to chop, to cut apart
癖pǐ
craving, addiction
辟pì
law, rule