Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

氕

piē

protium

5 nétBộ thủ 气Số 8084

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • protium
  • protium 1H
  • light hydrogen, the most common isotope of hydrogen, having no neutron, so atomic weight 1

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gas

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

氕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan