Chữ Hán
桲
po
quince
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- quince
- flail
- used in 榲桲|榅桲[wen1 po5]
- Taiwan pr. [bo2]
Pinyin
pobó
Thứ tự nét
桲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
破pò
to break, to rout
颇pō
rather, quite
坡pō
slope, hillside, embankment
迫pò
to compel, to force
泼pō
to pour, to splash, to sprinkle, to water
婆pó
old woman
泊pō
to anchor
珀pò
amber