Chữ Hán
蜞
qí
lightfoot crab
14 nétBộ thủ 虫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lightfoot crab
- worm, leech
- used in 蟛蜞[peng2 qi2]
Thứ tự nét
蜞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan