Chữ Hán
葜
qiā
Smilax china
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Smilax china
- used in 菝葜[ba2 qia1]
Thứ tự nét
葜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
恰qià
just, exactly, precisely
掐qiā
to hold, to choke
洽qià
to mix, to blend, to harmonize
髂qià
pelvis, hip bone