Chữ Hán
撬
qiào
to lift, to raise, to pry off a lid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lift, to raise, to pry off a lid
- to lift
- to pry open
- to lever open
Thứ tự nét
撬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
桥qiáo
bridge
瞧qiáo
to glance at, to look at, to see
乔qiáo
tall, lofty
翘qiào
outstanding
敲qiāo
to hammer, to pound, to strike
巧qiǎo
skillful, ingenious, clever
侨qiáo
emigrant
俏qiào
to resemble