Chữ Hán
跫
qióng
the sound of footsteps
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the sound of footsteps
- sound of footsteps
Thứ tự nét
跫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan