Chữ Hán
逡
qūn
to withdraw, to retreat, to fall back
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to withdraw, to retreat, to fall back
- to shrink back (from sth)
Thứ tự nét
逡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan