Chữ Hán
穰
ráng
stalks of grain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stalks of grain
- lush, abundant
- surname Rang
- abundant
- stalk of grain
Thứ tự nét
穰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan