Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

穰

ráng

stalks of grain

22 nétBộ thủ 禾Số 5172

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stalks of grain
  • lush, abundant
  • surname Rang
  • abundant
  • stalk of grain

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

穰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan