Chữ Hán
仍
réng
yet, still
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yet, still
- keeping, continuing
- again
- still; yet
- to remain
Thứ tự nét
仍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan