Chữ Hán
蒻
ruò
cattail
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cattail
- young rush
- young rush (Typha japonica), a kind of cattail
Thứ tự nét
蒻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan