Chữ Hán
馓
sǎn
fried round cakes of wheat flour
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fried round cakes of wheat flour
- used in 饊子|馓子[san3 zi5]
Giản thể / Phồn thể
馓→饊
Thứ tự nét
馓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan