Chữ Hán
嗇
sè
miserly, stingy, thrifty
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- miserly, stingy, thrifty
- stingy
Giản thể / Phồn thể
啬→嗇
Thứ tự nét
嗇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
色sè
color, tint, hue, shade
瑟sè
a large string instrument
涩sè
astringent, harsh, rough, uneven
铯sè
cesium
穑sè
to farm, to harvest grain
啬sè
miserly, stingy, thrifty