Chữ Hán
贍
shàn
rich, elegant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rich, elegant
- to support, to provide for
- to support
- to provide for
Giản thể / Phồn thể
赡→贍
Thứ tự nét
贍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan