Chữ Hán
適
shì
match, comfortable
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- match, comfortable
- just
- surname Shi
- to fit
- suitable
Giản thể / Phồn thể
适→適
Thứ tự nét
適Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
是shì
to be
时shí
time, season
事shì
affair, matter, business
使shǐ
cause, mission, orders
市shì
city, town
式shì
formula, pattern, rule, style, system
史shǐ
history, chronicle, annals
师shī
teacher, professional, master