Chữ Hán
綬
shòu
a silk ribbon used as a seal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a silk ribbon used as a seal
- cord on a seal
Giản thể / Phồn thể
绶→綬
Thứ tự nét
綬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan