Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

書

shū

book, letter, document

10 nétBộ thủ 曰Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • book, letter, document
  • writing
  • abbr. for 書經|书经[Shu1 jing1]
  • book
  • letter

Giản thể / Phồn thể

书→書

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A brush 聿 used to write words 曰

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

書

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan